chili powder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột ớt: "Chili powder" là một loại gia vị dạng bột, được làm từ hỗn hợp ớt khô xay nhuyễn và các gia vị khác như thì là (cumin), tỏi (garlic) và oregano. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn để tạo vị cay và hương thơm đặc trưng, đặc biệt là trong các món ăn Mexico, Tex-Mex và Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I added a teaspoon of chili powder to the stew to make it spicier. (Tôi đã thêm một thìa cà phê bột ớt vào món hầm để làm cho nó cay hơn.)
- Chili powder is a key ingredient in making authentic chili con carne. (Bột ớt là một thành phần quan trọng để làm món chili con carne chính thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to season with chili powder": nêm nếm bằng bột ớt.
- She seasons the chicken with chili powder before grilling. (Cô ấy nêm nếm thịt gà bằng bột ớt trước khi nướng.)
"to mix chili powder with other spices": trộn bột ớt với các loại gia vị khác.
- You can mix chili powder with cumin and paprika for a homemade taco seasoning. (Bạn có thể trộn bột ớt với thì là và ớt bột để tạo ra gia vị taco tự làm.)
Biến thể và từ gần giống
Chili (n): ớt (quả ớt tươi hoặc khô).
- Fresh chili peppers are used in many Asian dishes. (Ớt tươi được sử dụng trong nhiều món ăn châu Á.)
Chili flakes (n): ớt bột vụn (ớt khô nghiền nhỏ, thường có vỏ và hạt).
- Sprinkle chili flakes on pizza for extra heat. (Rắc ớt bột vụn lên pizza để thêm vị cay.)
Từ đồng nghĩa
- Ground chili: ớt xay (chỉ đơn thuần là ớt khô xay, không pha thêm gia vị).
- Hot pepper powder: bột ớt cay (thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Not applicable: "Chili powder" không có các cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Not applicable: "Chili powder" không có thành ngữ phổ biến liên quan.